scaler
US/ˈskeɪ.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
scaler nghĩa là danh từ, mạch đếm gộp.
Nghĩa của scaler
Danh từ
- Danh từ.
- Radio Mạch đếm gộp.
- Búa đánh cặn (nồi hơi).
- Máy đánh vảy.
Dạng từ của scaler
| Số nhiều | scalers |
Câu hỏi thường gặp
scaler nghĩa là gì?
scaler (danh từ) nghĩa là danh từ, mạch đếm gộp.
scaler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scaler: giọng Mỹ (US) /ˈskeɪ.lɜː/.