TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scaly-anteater

US/ˈskeɪ.li.ˈænt.ˌi.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

scaly-anteater nghĩa là con tê tê.

Nghĩa của scaly-anteater

Danh từ

  1. Động vật học Con tê tê.

Dạng từ của scaly-anteater

Số nhiềuscaly anteaters

Câu hỏi thường gặp

scaly-anteater nghĩa là gì?

scaly-anteater (danh từ) nghĩa là con tê tê.

scaly-anteater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scaly-anteater: giọng Mỹ (US) /ˈskeɪ.li.ˈænt.ˌi.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.