TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scandium

UK/ˈskændi.əm/ US/ˈskændi.əm/ giọng máy của trình duyệt

scandium nghĩa là scandi.

Nghĩa của scandium

Danh từ

  1. Scandi.

Câu hỏi thường gặp

scandium nghĩa là gì?

scandium (danh từ) nghĩa là scandi.

scandium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scandium: giọng Anh (UK) /ˈskændi.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈskændi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.