scaphander
giọng máy của trình duyệt
scaphander nghĩa là áo lặn.
Nghĩa của scaphander
Danh từ
- Áo lặn.
Dạng từ của scaphander
| Số nhiều | scaphanders |
Câu hỏi thường gặp
scaphander nghĩa là gì?
scaphander (danh từ) nghĩa là áo lặn.
scaphander nghĩa là áo lặn.
| Số nhiều | scaphanders |
scaphander (danh từ) nghĩa là áo lặn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.