TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scaphoid

US/ˈskæ.ˌfɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

scaphoid nghĩa là hình thuyền, xương thuyền, xương ghe.

Nghĩa của scaphoid

Tính từ

  1. Giải phẫu Hình thuyền (xương).

Danh từ

  1. Giải phẫu Xương thuyền; xương ghe.

Dạng từ của scaphoid

So sánh hơnmore scaphoid
So sánh nhấtmost scaphoid
Số nhiềuscaphoids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scaphoid

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với scaphoid

  • scaphoid bone — Xương thuyền.

Câu hỏi thường gặp

scaphoid nghĩa là gì?

scaphoid (tính từ, danh từ) nghĩa là hình thuyền, xương thuyền, xương ghe.

scaphoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scaphoid: giọng Mỹ (US) /ˈskæ.ˌfɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.