scaphoid
US/ˈskæ.ˌfɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
scaphoid nghĩa là hình thuyền, xương thuyền, xương ghe.
Nghĩa của scaphoid
Tính từ
- Giải phẫu Hình thuyền (xương).
Danh từ
- Giải phẫu Xương thuyền; xương ghe.
Dạng từ của scaphoid
| So sánh hơn | more scaphoid |
| So sánh nhất | most scaphoid |
| Số nhiều | scaphoids |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scaphoid
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với scaphoid
- scaphoid bone — Xương thuyền.
Câu hỏi thường gặp
scaphoid nghĩa là gì?
scaphoid (tính từ, danh từ) nghĩa là hình thuyền, xương thuyền, xương ghe.
scaphoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scaphoid: giọng Mỹ (US) /ˈskæ.ˌfɔɪd/.