scaphium
giọng máy của trình duyệt
scaphium nghĩa là mấu giao cấu.
Nghĩa của scaphium
Danh từ
- Mấu giao cấu (bướm).
Dạng từ của scaphium
| Số nhiều | scaphia |
Câu hỏi thường gặp
scaphium nghĩa là gì?
scaphium (danh từ) nghĩa là mấu giao cấu.