scaphognathite
giọng máy của trình duyệt
scaphognathite nghĩa là vảy quạt nước.
Nghĩa của scaphognathite
Danh từ
- Động vật học Vảy quạt nước.
Dạng từ của scaphognathite
| Số nhiều | scaphognathites |
Câu hỏi thường gặp
scaphognathite nghĩa là gì?
scaphognathite (danh từ) nghĩa là vảy quạt nước.