TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scare off

giọng máy của trình duyệt

scare off nghĩa là xua đuổi.

Nghĩa của scare off

Cụm động từ

  1. Xua đuổi.

Dạng từ của scare off

Ngôi thứ ba số ítscares off
Hiện tại phân từ (-ing)scaring off
Quá khứ phân từscared off
Quá khứscared off

Câu hỏi thường gặp

scare off nghĩa là gì?

scare off (cụm động từ) nghĩa là xua đuổi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.