scare off
giọng máy của trình duyệt
scare off nghĩa là xua đuổi.
Nghĩa của scare off
Cụm động từ
- Xua đuổi.
Dạng từ của scare off
| Ngôi thứ ba số ít | scares off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scaring off |
| Quá khứ phân từ | scared off |
| Quá khứ | scared off |
Câu hỏi thường gặp
scare off nghĩa là gì?
scare off (cụm động từ) nghĩa là xua đuổi.