TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scattergram

US/ˈskæ.tɜː.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

scattergram nghĩa là biểu đồ tán xạ.

Nghĩa của scattergram

Danh từ

  1. Biểu đồ tán xạ.

Dạng từ của scattergram

Số nhiềuscattergrams

Câu hỏi thường gặp

scattergram nghĩa là gì?

scattergram (danh từ) nghĩa là biểu đồ tán xạ.

scattergram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scattergram: giọng Mỹ (US) /ˈskæ.tɜː.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.