TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scenario

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sɪˈnɑːɹi.əʊ/ US/sɪˈnɛəɹioʊ/ giọng máy của trình duyệt

scenario nghĩa là trường hợp, truyện phim, cốt kịch, kịch bản.

Nghĩa của scenario

Danh từ

  1. Trường hợp.
  2. Truyện phim, cốt kịch, kịch bản.

Dạng từ của scenario

Số nhiềuscenarios

Cụm từ, thành ngữ với scenario

  • scenario analysis — Phân tích tình huống.

Câu hỏi thường gặp

scenario nghĩa là gì?

scenario (danh từ) nghĩa là trường hợp, truyện phim, cốt kịch, kịch bản.

scenario phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scenario: giọng Anh (UK) /sɪˈnɑːɹi.əʊ/, giọng Mỹ (US) /sɪˈnɛəɹioʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.