scenograph
giọng máy của trình duyệt
scenograph nghĩa là bức vẽ phối cảnh.
Nghĩa của scenograph
Danh từ
- Bức vẽ phối cảnh.
Dạng từ của scenograph
| Số nhiều | scenographs |
Câu hỏi thường gặp
scenograph nghĩa là gì?
scenograph (danh từ) nghĩa là bức vẽ phối cảnh.