TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scent-bag

US/ˈsɛnt.ˈbæɡ/ giọng máy của trình duyệt

scent-bag nghĩa là túi xạ.

Nghĩa của scent-bag

Danh từ

  1. Động vật học Túi xạ.

Câu hỏi thường gặp

scent-bag nghĩa là gì?

scent-bag (danh từ) nghĩa là túi xạ.

scent-bag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scent-bag: giọng Mỹ (US) /ˈsɛnt.ˈbæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.