scent
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sɛnt/
US/sɛnt/
giọng máy của trình duyệt
scent nghĩa là mùi, mùi thơm, dầu thơm, nước hoa.
Nghĩa của scent
Danh từ
- Mùi, mùi thơm, hương thơm.
- the scent of strawmùi thơm của rơm
- Dầu thơm, nước hoa.
- Mùi hơi (của thú vật).
- to get on the scentđánh hơi
- to follow up the scenttheo hơi; (nghĩa bóng) bám riết
- to lose the scentmất dấu
- on the scent(nghĩa bóng) có đầu mối
- to put off the scentlàm mất dấu, đánh lạc hướng
- Sự thính hơi, tài đánh hơi, khả năng phát hiện; tính nhạy cảm.
- to have a wonderful scent for young talentscó biệt tài phát hiện những tài hoa non trẻ
Động từ
- Đánh hơi, phát hiện.
- to scent a treacheryphát hiện một sự phản bội
- Toả mùi thơm, toả hương.
- Ngửi, hít hít.
- the dog lifted its head and scented the aircon chó ngửng đầu và hít hít không khí
- Ướp, thấm, xức (nước hoa).
- to scent one's handkerchiefxức nước hoa vào khăn tay
Dạng từ của scent
| Số nhiều | scents |
| Ngôi thứ ba số ít | scents |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scenting |
| Quá khứ phân từ | scented |
| Quá khứ | scented |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scent
Đồng nghĩa
Họ từ của scent
Cụm từ, thành ngữ với scent
- to scent out — Biết, đánh hơi biết.
Câu ví dụ với scent
- The hunting dogs followed the scent of the fox. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.
- Your natural scent wraps around me like a warm hug. Mùi hương tự nhiên của bạn vây quanh tôi như một cái ôm ấm áp.
- I'm enjoying the soothing scent the candle releases into the air. Tôi đang tận hưởng mùi hương nhẹ nhàng mà cây nến toả ra xung quanh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
scent nghĩa là gì?
scent (danh từ, động từ) nghĩa là mùi, mùi thơm, dầu thơm, nước hoa.
scent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scent: giọng Anh (UK) /sɛnt/, giọng Mỹ (US) /sɛnt/.