TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scherzando

US/skɛrt.ˈsɑːn.ˌdoʊ/ giọng máy của trình duyệt

scherzando nghĩa là đùa cợt.

Nghĩa của scherzando

Tính từ

  1. Âm nhạc Đùa cợt.

Dạng từ của scherzando

So sánh hơnmore scherzando
So sánh nhấtmost scherzando
Số nhiềuscherzandos

Câu hỏi thường gặp

scherzando nghĩa là gì?

scherzando (tính từ) nghĩa là đùa cợt.

scherzando phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scherzando: giọng Mỹ (US) /skɛrt.ˈsɑːn.ˌdoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.