scherzando
US/skɛrt.ˈsɑːn.ˌdoʊ/
giọng máy của trình duyệt
scherzando nghĩa là đùa cợt.
Nghĩa của scherzando
Tính từ
- Âm nhạc Đùa cợt.
Dạng từ của scherzando
| So sánh hơn | more scherzando |
| So sánh nhất | most scherzando |
| Số nhiều | scherzandos |
Câu hỏi thường gặp
scherzando nghĩa là gì?
scherzando (tính từ) nghĩa là đùa cợt.
scherzando phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scherzando: giọng Mỹ (US) /skɛrt.ˈsɑːn.ˌdoʊ/.