TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

schismatize

US/ˈsɪz.mə.ˌtɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

schismatize nghĩa là Xem schismatise.

Nghĩa của schismatize

Động từ

  1. Xem schismatise

Dạng từ của schismatize

Ngôi thứ ba số ítschismatizes
Hiện tại phân từ (-ing)schismatizing
Quá khứ phân từschismatized
Quá khứschismatized

Câu hỏi thường gặp

schismatize nghĩa là gì?

schismatize (động từ) nghĩa là Xem schismatise.

schismatize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schismatize: giọng Mỹ (US) /ˈsɪz.mə.ˌtɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.