schistosome
UK/ˈʃɪ.stə(ʊ)ˌsəʊm/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈʃɪ.stəˌsoʊm/ giọng máy của trình duyệt
schistosome nghĩa là sán máng.
Nghĩa của schistosome
Danh từ
- Động vật học Sán máng.
Dạng từ của schistosome
| Số nhiều | schistosomes |
Câu hỏi thường gặp
schistosome nghĩa là gì?
schistosome (danh từ) nghĩa là sán máng.
schistosome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schistosome: giọng Anh (UK) /ˈʃɪ.stə(ʊ)ˌsəʊm/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪ.stəˌsoʊm/.