TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

schistosome

UK/ˈʃɪ.stə(ʊ)ˌsəʊm/ giọng máy của trình duyệt US/ˈʃɪ.stəˌsoʊm/ giọng máy của trình duyệt

schistosome nghĩa là sán máng.

Nghĩa của schistosome

Danh từ

  1. Động vật học Sán máng.

Dạng từ của schistosome

Số nhiềuschistosomes

Câu hỏi thường gặp

schistosome nghĩa là gì?

schistosome (danh từ) nghĩa là sán máng.

schistosome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schistosome: giọng Anh (UK) /ˈʃɪ.stə(ʊ)ˌsəʊm/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪ.stəˌsoʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.