TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scholasticism

US/skəˈlæstɪˌsɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

scholasticism nghĩa là triết học kinh viện, triết học sĩ lâm.

Nghĩa của scholasticism

Danh từ

  1. Triết học kinh viện.

Dạng từ của scholasticism

Số nhiềuscholasticisms

Câu hỏi thường gặp

scholasticism nghĩa là gì?

scholasticism (danh từ) nghĩa là triết học kinh viện, triết học sĩ lâm.

scholasticism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scholasticism: giọng Mỹ (US) /skəˈlæstɪˌsɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.