TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scholia

UK/ˈskəʊlɪə/ US/ˈskəʊlɪə/ giọng máy của trình duyệt

scholia nghĩa là lời chú giải.

Nghĩa của scholia

Danh từ

  1. Lời chú giải (văn học cổ điển Hy-lạp La-mã).

Câu hỏi thường gặp

scholia nghĩa là gì?

scholia (danh từ) nghĩa là lời chú giải.

scholia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scholia: giọng Anh (UK) /ˈskəʊlɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈskəʊlɪə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.