TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

schoolmaster

US/ˈskulˌmæstəɹ/ giọng máy của trình duyệt

schoolmaster nghĩa là thầy giáo, giáo viên, hiệu trưởng.

Nghĩa của schoolmaster

Danh từ

  1. Thầy giáo, giáo viên; nhà giáo.
  2. Hiệu trưởng.

Dạng từ của schoolmaster

Số nhiềuschoolmasters
Ngôi thứ ba số ítschoolmasters
Hiện tại phân từ (-ing)schoolmastering
Quá khứ phân từschoolmastered
Quá khứschoolmastered

Họ từ của schoolmaster

Câu ví dụ với schoolmaster

  • I'm a schoolmaster. Tôi là thầy giáo.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

schoolmaster nghĩa là gì?

schoolmaster (danh từ) nghĩa là thầy giáo, giáo viên, hiệu trưởng.

schoolmaster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schoolmaster: giọng Mỹ (US) /ˈskulˌmæstəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.