TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

schoolroom

giọng máy của trình duyệt

schoolroom nghĩa là phòng học.

Nghĩa của schoolroom

Danh từ

  1. Phòng học (ở trường).

Dạng từ của schoolroom

Số nhiềuschoolrooms

Câu hỏi thường gặp

schoolroom nghĩa là gì?

schoolroom (danh từ) nghĩa là phòng học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.