TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Schutzstaffel

UK/ˈʃʊts.stæ.fəl/ giọng máy của trình duyệt US/ˈʃʊts.stæ.fəl/ giọng máy của trình duyệt

Schutzstaffel nghĩa là đội cận vệ.

Nghĩa của Schutzstaffel

Danh từ

  1. Đội cận vệ.

Dạng từ của Schutzstaffel

Số nhiềuSchutzstaffeln

Họ từ của Schutzstaffel

Câu hỏi thường gặp

Schutzstaffel nghĩa là gì?

Schutzstaffel (danh từ) nghĩa là đội cận vệ.

Schutzstaffel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Schutzstaffel: giọng Anh (UK) /ˈʃʊts.stæ.fəl/, giọng Mỹ (US) /ˈʃʊts.stæ.fəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.