TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

schwa

UK/ʃwɑ/ US/ʃwɑ/ giọng máy của trình duyệt

schwa nghĩa là Ngôn âm phát ra ở các âm tiết không có trọng lượng âm và trong các nguyên âm đôi trong tiếng Anh (thí dụ âm 'a' trong 'about').

Nghĩa của schwa

Danh từ

  1. Ngôn âm phát ra ở các âm tiết không có trọng lượng âm và trong các nguyên âm đôi trong tiếng Anh (thí dụ âm 'a' trong 'about').
  2. Ký hiệu ngữ âm của âm đó .

Dạng từ của schwa

Số nhiềuschwas
Ngôi thứ ba số ítschwas
Hiện tại phân từ (-ing)schwaing
Quá khứ phân từschwaed
Quá khứschwaed

Câu hỏi thường gặp

schwa nghĩa là gì?

schwa (danh từ) nghĩa là Ngôn âm phát ra ở các âm tiết không có trọng lượng âm và trong các nguyên âm đôi trong tiếng Anh (thí dụ âm 'a' trong 'about').

schwa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schwa: giọng Anh (UK) /ʃwɑ/, giọng Mỹ (US) /ʃwɑ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.