schwa
UK/ʃwɑ/
US/ʃwɑ/
giọng máy của trình duyệt
schwa nghĩa là Ngôn âm phát ra ở các âm tiết không có trọng lượng âm và trong các nguyên âm đôi trong tiếng Anh (thí dụ âm 'a' trong 'about').
Nghĩa của schwa
Danh từ
- Ngôn âm phát ra ở các âm tiết không có trọng lượng âm và trong các nguyên âm đôi trong tiếng Anh (thí dụ âm 'a' trong 'about').
- Ký hiệu ngữ âm của âm đó .
Dạng từ của schwa
| Số nhiều | schwas |
| Ngôi thứ ba số ít | schwas |
| Hiện tại phân từ (-ing) | schwaing |
| Quá khứ phân từ | schwaed |
| Quá khứ | schwaed |
Câu hỏi thường gặp
schwa nghĩa là gì?
schwa (danh từ) nghĩa là Ngôn âm phát ra ở các âm tiết không có trọng lượng âm và trong các nguyên âm đôi trong tiếng Anh (thí dụ âm 'a' trong 'about').
schwa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schwa: giọng Anh (UK) /ʃwɑ/, giọng Mỹ (US) /ʃwɑ/.