TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

schwanpan

giọng máy của trình duyệt

schwanpan nghĩa là bàn toán.

Nghĩa của schwanpan

Danh từ

  1. Bàn toán (Trung Quốc).

Câu hỏi thường gặp

schwanpan nghĩa là gì?

schwanpan (danh từ) nghĩa là bàn toán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.