schwanpan
giọng máy của trình duyệt
schwanpan nghĩa là bàn toán.
Nghĩa của schwanpan
Danh từ
- Bàn toán (Trung Quốc).
Câu hỏi thường gặp
schwanpan nghĩa là gì?
schwanpan (danh từ) nghĩa là bàn toán.
schwanpan nghĩa là bàn toán.
schwanpan (danh từ) nghĩa là bàn toán.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.