sciagrammatic
giọng máy của trình duyệt
sciagrammatic nghĩa là ảnh tia x.
Nghĩa của sciagrammatic
Tính từ
- Thuộc Ảnh tia X.
Câu hỏi thường gặp
sciagrammatic nghĩa là gì?
sciagrammatic (tính từ) nghĩa là ảnh tia x.
sciagrammatic nghĩa là ảnh tia x.
sciagrammatic (tính từ) nghĩa là ảnh tia x.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.