TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sciagraph

giọng máy của trình duyệt

sciagraph nghĩa là ánh vẽ bóng, mặt cắt đứng.

Nghĩa của sciagraph

Danh từ

  1. Ánh vẽ bóng.
  2. Kiến trúc Mặt cắt đứng (một cái nhà).

Dạng từ của sciagraph

Số nhiềusciagraphs
Ngôi thứ ba số ítsciagraphs
Hiện tại phân từ (-ing)sciagraphing
Quá khứ phân từsciagraphed
Quá khứsciagraphed

Câu hỏi thường gặp

sciagraph nghĩa là gì?

sciagraph (danh từ) nghĩa là ánh vẽ bóng, mặt cắt đứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.