sciagraph
giọng máy của trình duyệt
sciagraph nghĩa là ánh vẽ bóng, mặt cắt đứng.
Nghĩa của sciagraph
Danh từ
- Ánh vẽ bóng.
- Kiến trúc Mặt cắt đứng (một cái nhà).
Dạng từ của sciagraph
| Số nhiều | sciagraphs |
| Ngôi thứ ba số ít | sciagraphs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sciagraphing |
| Quá khứ phân từ | sciagraphed |
| Quá khứ | sciagraphed |
Câu hỏi thường gặp
sciagraph nghĩa là gì?
sciagraph (danh từ) nghĩa là ánh vẽ bóng, mặt cắt đứng.