TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sciagraphic

giọng máy của trình duyệt

sciagraphic nghĩa là thuật vẽ bóng.

Nghĩa của sciagraphic

Tính từ

  1. Thuộc Thuật vẽ bóng.

Dạng từ của sciagraphic

So sánh hơnmore sciagraphic
So sánh nhấtmost sciagraphic

Câu hỏi thường gặp

sciagraphic nghĩa là gì?

sciagraphic (tính từ) nghĩa là thuật vẽ bóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.