TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sciagraphy

giọng máy của trình duyệt

sciagraphy nghĩa là thuật vẽ bóng.

Nghĩa của sciagraphy

Danh từ

  1. Thuật vẽ bóng.
  2. Thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy).
  3. Kiến trúc Mặt cắt đứng (một cái nhà).
  4. Thiên văn học Phép đo bóng (mặt trời) tính giờ.

Dạng từ của sciagraphy

Số nhiềusciagraphies

Câu hỏi thường gặp

sciagraphy nghĩa là gì?

sciagraphy (danh từ) nghĩa là thuật vẽ bóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.