sciagraphy
giọng máy của trình duyệt
sciagraphy nghĩa là thuật vẽ bóng.
Nghĩa của sciagraphy
Danh từ
- Thuật vẽ bóng.
- Thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy).
- Kiến trúc Mặt cắt đứng (một cái nhà).
- Thiên văn học Phép đo bóng (mặt trời) tính giờ.
Dạng từ của sciagraphy
| Số nhiều | sciagraphies |
Câu hỏi thường gặp
sciagraphy nghĩa là gì?
sciagraphy (danh từ) nghĩa là thuật vẽ bóng.