sciatic
UK/saɪˈætɪk/
giọng máy của trình duyệt
sciatic nghĩa là hông.
Nghĩa của sciatic
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) hông.
- sciatic nervedây thần kinh hông
Dạng từ của sciatic
| Số nhiều | sciatics |
Câu hỏi thường gặp
sciatic nghĩa là gì?
sciatic (tính từ) nghĩa là hông.
sciatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sciatic: giọng Anh (UK) /saɪˈætɪk/.