TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sciatica

UK/saɪˈætɪkə/ US/saɪˈætɪkə/ giọng máy của trình duyệt

sciatica nghĩa là đau thần kinh hông.

Nghĩa của sciatica

Danh từ

  1. Y học Đau thần kinh hông.

Dạng từ của sciatica

Số nhiềusciaticas

Câu hỏi thường gặp

sciatica nghĩa là gì?

sciatica (danh từ) nghĩa là đau thần kinh hông.

sciatica phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sciatica: giọng Anh (UK) /saɪˈætɪkə/, giọng Mỹ (US) /saɪˈætɪkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.