TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scientific tariff

US/ ˈtɛr.əf/ giọng máy của trình duyệt

scientific tariff nghĩa là thuế khoa học.

Nghĩa của scientific tariff

Danh từ

  1. Kinh tế học Thuế khoa học.

Câu hỏi thường gặp

scientific tariff nghĩa là gì?

scientific tariff (danh từ) nghĩa là thuế khoa học.

scientific tariff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scientific tariff: giọng Mỹ (US) / ˈtɛr.əf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.