TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scientific

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/ US/ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

scientific nghĩa là khoa học, có hệ thống, có kỹ thuật.

Nghĩa của scientific

Tính từ

  1. Khoa học; có hệ thống; chính xác.
    • scientific terminologythuật ngữ khoa học
  2. Có kỹ thuật.
    • a scientific boxesmột võ sĩ quyền anh có kỹ thuật

Dạng từ của scientific

So sánh hơnmore scientific
So sánh nhấtmost scientific

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scientific

Đồng nghĩa

Họ từ của scientific

Cụm từ, thành ngữ với scientific

  • scientific method — Phương pháp khoa học.
  • scientific socialism — Chủ nghĩa xã hội khoa học.
  • scientific tariff — Thuế khoa học.

Câu hỏi thường gặp

scientific nghĩa là gì?

scientific (tính từ) nghĩa là khoa học, có hệ thống, có kỹ thuật.

scientific phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scientific: giọng Anh (UK) /ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.