scientific
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/
US/ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
scientific nghĩa là khoa học, có hệ thống, có kỹ thuật.
Nghĩa của scientific
Tính từ
- Khoa học; có hệ thống; chính xác.
- scientific terminologythuật ngữ khoa học
- Có kỹ thuật.
- a scientific boxesmột võ sĩ quyền anh có kỹ thuật
Dạng từ của scientific
| So sánh hơn | more scientific |
| So sánh nhất | most scientific |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scientific
Đồng nghĩa
Họ từ của scientific
Cụm từ, thành ngữ với scientific
- scientific method — Phương pháp khoa học.
- scientific socialism — Chủ nghĩa xã hội khoa học.
- scientific tariff — Thuế khoa học.
Câu hỏi thường gặp
scientific nghĩa là gì?
scientific (tính từ) nghĩa là khoa học, có hệ thống, có kỹ thuật.
scientific phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scientific: giọng Anh (UK) /ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/.