TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scilicet

UK/ˈsɪlɪˌsɛt/ US/ˈsɪlɪˌsɛt/ giọng máy của trình duyệt

scilicet nghĩa là nghĩa là, đặc biệt là.

Nghĩa của scilicet

Phó từ

  1. Nghĩa là, đặc biệt là.

Câu hỏi thường gặp

scilicet nghĩa là gì?

scilicet (phó từ) nghĩa là nghĩa là, đặc biệt là.

scilicet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scilicet: giọng Anh (UK) /ˈsɪlɪˌsɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪlɪˌsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.