scission
UK/ˈsɪ.ʒən/
US/ˈsɪ.ʒən/
giọng máy của trình duyệt
scission nghĩa là sự cắt, sự chia rẽ, sự phân chia.
Nghĩa của scission
Danh từ
- Sự cắt.
- Sự chia rẽ, sự phân chia, sự phân hoá.
Dạng từ của scission
| Số nhiều | scissions |
Câu hỏi thường gặp
scission nghĩa là gì?
scission (danh từ) nghĩa là sự cắt, sự chia rẽ, sự phân chia.
scission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scission: giọng Anh (UK) /ˈsɪ.ʒən/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.ʒən/.