sclerotium
US/sklə.ˈroʊ.ʃi.əm/
giọng máy của trình duyệt
sclerotium nghĩa là hạnh nấm, khối cứng.
Nghĩa của sclerotium
Danh từ
- Hạnh nấm; khối cứng.
Dạng từ của sclerotium
| Số nhiều | sclerotia |
Câu hỏi thường gặp
sclerotium nghĩa là gì?
sclerotium (danh từ) nghĩa là hạnh nấm, khối cứng.
sclerotium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sclerotium: giọng Mỹ (US) /sklə.ˈroʊ.ʃi.əm/.