sclerotin
US/ˈsklɛr.ə.tən/
giọng máy của trình duyệt
sclerotin nghĩa là prôtêin cứng.
Nghĩa của sclerotin
Danh từ
- Prôtêin cứng.
Dạng từ của sclerotin
| Số nhiều | sclerotins |
Câu hỏi thường gặp
sclerotin nghĩa là gì?
sclerotin (danh từ) nghĩa là prôtêin cứng.
sclerotin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sclerotin: giọng Mỹ (US) /ˈsklɛr.ə.tən/.