TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sclerotin

US/ˈsklɛr.ə.tən/ giọng máy của trình duyệt

sclerotin nghĩa là prôtêin cứng.

Nghĩa của sclerotin

Danh từ

  1. Prôtêin cứng.

Dạng từ của sclerotin

Số nhiềusclerotins

Câu hỏi thường gặp

sclerotin nghĩa là gì?

sclerotin (danh từ) nghĩa là prôtêin cứng.

sclerotin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sclerotin: giọng Mỹ (US) /ˈsklɛr.ə.tən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.