scobiform
giọng máy của trình duyệt
scobiform nghĩa là Dạng hạt.
Nghĩa của scobiform
Tính từ
- Dạng hạt.
Dạng từ của scobiform
| So sánh hơn | more scobiform |
| So sánh nhất | most scobiform |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scobiform
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
scobiform nghĩa là gì?
scobiform (tính từ) nghĩa là Dạng hạt.