TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scolex

US/ˈskoʊ.ˌlɛks/ giọng máy của trình duyệt

scolex nghĩa là đầu sán.

Nghĩa của scolex

Danh từ

  1. Động vật học Đầu sán.

Dạng từ của scolex

Số nhiềuscolices

Câu hỏi thường gặp

scolex nghĩa là gì?

scolex (danh từ) nghĩa là đầu sán.

scolex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scolex: giọng Mỹ (US) /ˈskoʊ.ˌlɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.