TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scoliotic

giọng máy của trình duyệt

scoliotic nghĩa là chứng vẹo xương sống.

Nghĩa của scoliotic

Tính từ

  1. Y học (thuộc) chứng vẹo xương sống.

Dạng từ của scoliotic

So sánh hơnmore scoliotic
So sánh nhấtmost scoliotic
Số nhiềuscoliotics

Câu hỏi thường gặp

scoliotic nghĩa là gì?

scoliotic (tính từ) nghĩa là chứng vẹo xương sống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.