TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scombroid

UK/ˈskɒmbɹɔɪd/ US/ˈskɒmbɹɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

scombroid nghĩa là Họ cá thu Nhật Bản.

Nghĩa của scombroid

Danh từ

  1. Động vật học Họ cá thu Nhật Bản.

Dạng từ của scombroid

Số nhiềuscombroids

Câu hỏi thường gặp

scombroid nghĩa là gì?

scombroid (danh từ) nghĩa là Họ cá thu Nhật Bản.

scombroid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scombroid: giọng Anh (UK) /ˈskɒmbɹɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈskɒmbɹɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.