TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scomber

giọng máy của trình duyệt

scomber nghĩa là cá nùng nục, cá thu nhật bản.

Nghĩa của scomber

Danh từ

  1. Động vật học Cá nùng nục.
  2. Cá thu Nhật bản.

Dạng từ của scomber

Số nhiềuscombers

Câu hỏi thường gặp

scomber nghĩa là gì?

scomber (danh từ) nghĩa là cá nùng nục, cá thu nhật bản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.