TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scorched

US/ˈskɔrtʃt/ giọng máy của trình duyệt

scorched nghĩa là Có cấu trúc hình kim.

Nghĩa của scorched

Tính từ

  1. Có cấu trúc hình kim.

Dạng từ của scorched

So sánh hơnmore scorched
So sánh nhấtmost scorched

Cụm từ, thành ngữ với scorched

  • scorched earth — Tiêu thổ.
  • scorched rice — Cơm cháy.

Câu hỏi thường gặp

scorched nghĩa là gì?

scorched (tính từ) nghĩa là Có cấu trúc hình kim.

scorched phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scorched: giọng Mỹ (US) /ˈskɔrtʃt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.