TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scrap-heap

US/ˈskræp.ˈhip/ giọng máy của trình duyệt

scrap-heap nghĩa là đồng phế liệu.

Nghĩa của scrap-heap

Danh từ

  1. Đồng phế liệu.
    • scrap-heap policychính sách có mới nới cũ

Câu hỏi thường gặp

scrap-heap nghĩa là gì?

scrap-heap (danh từ) nghĩa là đồng phế liệu.

scrap-heap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scrap-heap: giọng Mỹ (US) /ˈskræp.ˈhip/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.