TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scratch-back

US/ˈskrætʃ.ˈbæk/ giọng máy của trình duyệt

scratch-back nghĩa là dụng cụ gãi lưng.

Nghĩa của scratch-back

Danh từ

  1. Dụng cụ gãi lưng.

Câu hỏi thường gặp

scratch-back nghĩa là gì?

scratch-back (danh từ) nghĩa là dụng cụ gãi lưng.

scratch-back phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scratch-back: giọng Mỹ (US) /ˈskrætʃ.ˈbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.