TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scratch

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/skɹæt͡ʃ/ US/skɹæt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

scratch nghĩa là hỗn tạp, linh tinh, tiếng sột soạt, sự sầy da.

Nghĩa của scratch

Tính từ

  1. Hỗn tạp, linh tinh, không chọn lựa.
    • a scratch group of peoplemột nhóm người linh tinh
    • a scratch team(thể dục, thể thao) một đội gồm những đối thủ linh tinh
    • a scratch dinnermột bữa cơm làm cào làm cấu qua loa (có cái gì thì dọn ra cái đó)

Danh từ

  1. Tiếng sột soạt (của ngòi bút).
  2. Sự sầy da; vết xây sát, vết xước; vết thương nhẹ.
    • to get off with a scratch or twothoát khỏi với một vài vết thương nhẹ
  3. Vạch xuất phát (trong cuộc đua).
  4. Sự gãi, sự cào.
  5. Số nhiều Bệnh nẻ (của ngựa).
  6. Bộ tóc giả che một phần đầu ((cũng) scratch-wig).
  7. Như Scratch race.
  8. Old Scratch quỷ sứ.

Động từ

  1. Cào, làm xước da.
  2. Thảo luận qua loa, bàn sơ qua (một vấn đề).
  3. Nạo kèn kẹt, quẹt.
    • to scratch a match on the wallquẹt cái diêm vào tường
  4. Thường + out Gạch xoá đi.
    • to scratch out wordsgạch đi mấy chữ
  5. Viết nguệch ngoạc.
  6. Gãi.
    • to scratch one's headgãi đầu, gãi tai (lúng túng)
  7. Bới, tìm.
    • to scratch about for evidencetìm chứng cớ
  8. Dành dụm, tằn tiện.
  9. Xoá tên, xoá sổ; rút tên (ai) khỏi danh sách (cuộc đua...); rút lui (khỏi cuộc đua...).

Dạng từ của scratch

Ngôi thứ ba số ítscratches
Hiện tại phân từ (-ing)scratching
Quá khứ phân từscratched
Quá khứscratched
Số nhiềuscratches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scratch

Đồng nghĩa

Họ từ của scratch

Cụm từ, thành ngữ với scratch

  • a scratch of the pen — Chữ ký để xin; lệnh viết dễ cho.
  • to toe (come to, come up to) the scratch — Có mặt đúng lúc, không trốn tránh.
  • from (at, on) scratch — (Thể dục, thể thao) Từ điểm xuất phát (cuộc đua); Từ con số không, từ bàn tay trắng.
  • up to scratch — (Thể dục, thể thao) Sẵn sàng xuất phát, sẵn sàng bước vào cuộc đấu; (Thông tục) Sẵn lòng đối phó với mọi khó khăn.
  • to scratch along — (Nghĩa bóng) Xoay sở để sống.
  • to scratch at oneself — Tự lo liệu tự xoay xở.

Câu ví dụ với scratch

  • Scratch my back. Gãi lưng cho tôi.
  • She scratched her head. Cô ấy gãi đầu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

scratch nghĩa là gì?

scratch (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là hỗn tạp, linh tinh, tiếng sột soạt, sự sầy da.

scratch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scratch: giọng Anh (UK) /skɹæt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /skɹæt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.