screaming
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈskɹiːmɪŋ/
US/ˈskɹiːmɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
screaming nghĩa là la lên, thét lên, tức cười, làm cười phá lên.
Nghĩa của screaming
Tính từ
- La lên, thét lên, thất thanh.
- Tức cười, làm cười phá lên.
- a screaming farcetrò hề làm mọi người cười phá lên
Dạng từ của screaming
| So sánh hơn | more screaming |
| So sánh nhất | most screaming |
| Số nhiều | screamings |
Họ từ của screaming
Câu ví dụ với screaming
- I heard her screaming in pain. Tôi nghe thấy cô ấy gào thét trong đau đớn.
- I heard screaming. Tôi nghe thấy tiếng gào thét.
- He started screaming. Anh ấy bắt đầu gào hét.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
screaming nghĩa là gì?
screaming (tính từ) nghĩa là la lên, thét lên, tức cười, làm cười phá lên.
screaming phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của screaming: giọng Anh (UK) /ˈskɹiːmɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈskɹiːmɪŋ/.