screw off
giọng máy của trình duyệt
screw off nghĩa là rời đi đâu.
Nghĩa của screw off
Động từ
- Rời đi đâu.
Dạng từ của screw off
| Ngôi thứ ba số ít | screws off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | screwing off |
| Quá khứ phân từ | screwed off |
| Quá khứ | screwed off |
| Số nhiều | screw-offs |
Câu hỏi thường gặp
screw off nghĩa là gì?
screw off (động từ) nghĩa là rời đi đâu.