TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

screw-wrench

US/ˈskruː.ˈrɛntʃ/ giọng máy của trình duyệt

screw-wrench nghĩa là cái siết vít, chìa vặn vít.

Nghĩa của screw-wrench

Danh từ

  1. Cái siết vít, chìa vặn vít.

Dạng từ của screw-wrench

Số nhiềuscrew wrenches

Câu hỏi thường gặp

screw-wrench nghĩa là gì?

screw-wrench (danh từ) nghĩa là cái siết vít, chìa vặn vít.

screw-wrench phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của screw-wrench: giọng Mỹ (US) /ˈskruː.ˈrɛntʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.