TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

screwing

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈskru.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

screwing nghĩa là sự vặn vít, sự cắt ren vít.

Nghĩa của screwing

Danh từ

  1. Sự vặn vít; sự cắt ren vít.

Dạng từ của screwing

Số nhiềuscrewings
So sánh hơnmore screwing
So sánh nhấtmost screwing

Câu hỏi thường gặp

screwing nghĩa là gì?

screwing (danh từ) nghĩa là sự vặn vít, sự cắt ren vít.

screwing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của screwing: giọng Mỹ (US) /ˈskru.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.