screwing
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈskru.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
screwing nghĩa là sự vặn vít, sự cắt ren vít.
Nghĩa của screwing
Danh từ
- Sự vặn vít; sự cắt ren vít.
Dạng từ của screwing
| Số nhiều | screwings |
| So sánh hơn | more screwing |
| So sánh nhất | most screwing |
Câu hỏi thường gặp
screwing nghĩa là gì?
screwing (danh từ) nghĩa là sự vặn vít, sự cắt ren vít.
screwing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của screwing: giọng Mỹ (US) /ˈskru.ːiɳ/.