scribbling-diary
US/ˈskrɪ.bliɳ.ˈdɑɪ.ə.ri/
giọng máy của trình duyệt
scribbling-diary nghĩa là Sổ ghi chép lặt vặt.
Nghĩa của scribbling-diary
Danh từ
- Sổ ghi chép lặt vặt.
Câu hỏi thường gặp
scribbling-diary nghĩa là gì?
scribbling-diary (danh từ) nghĩa là Sổ ghi chép lặt vặt.
scribbling-diary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scribbling-diary: giọng Mỹ (US) /ˈskrɪ.bliɳ.ˈdɑɪ.ə.ri/.