TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scribbling-block

US/ˈskrɪ.bliɳ.ˈblɑːk/ giọng máy của trình duyệt

scribbling-block nghĩa là tập giấy nháp.

Nghĩa của scribbling-block

Danh từ

  1. Tập giấy nháp.

Câu hỏi thường gặp

scribbling-block nghĩa là gì?

scribbling-block (danh từ) nghĩa là tập giấy nháp.

scribbling-block phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scribbling-block: giọng Mỹ (US) /ˈskrɪ.bliɳ.ˈblɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.